radio set
/'reidiou'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy thu thanh, rađiô, đài: Một thiết bị điện tử dùng để thu và phát ra âm thanh từ các tín hiệu vô tuyến điện. Nó thường bao gồm một bộ thu tín hiệu, bộ khuếch đại và loa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather still listens to the news on his old radio set every morning. (Ông tôi vẫn nghe tin tức trên chiếc máy thu thanh cũ của ông mỗi sáng.)
- We bought a new radio set for the kitchen. (Chúng tôi đã mua một chiếc đài mới cho nhà bếp.)
- The radio set in his car can also play CDs. (Máy rađiô trong xe ô tô của anh ấy cũng có thể phát đĩa CD.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "radio set" nhấn mạnh đến thiết bị vật lý, phần cứng, đặc biệt khi phân biệt với dịch vụ hoặc nội dung phát thanh.
- The emergency kit includes a battery-powered radio set. (Bộ đồ dùng khẩn cấp bao gồm một máy thu thanh chạy bằng pin.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio (n): Từ phổ biến và ngắn gọn hơn để chỉ "radio set". Cũng có thể chỉ công nghệ, dịch vụ hoặc ngành phát thanh.
- I turned on the radio. (Tôi bật đài lên.)
- Receiver (n): Bộ thu, một bộ phận quan trọng của "radio set" chuyên xử lý tín hiệu.
- Transceiver (n): Thiết bị vừa có thể thu vừa có thể phát tín hiệu vô tuyến.
Từ đồng nghĩa
- Wireless (set) (n, cũ): Máy thu thanh (từ cũ, ít dùng hiện nay).
- Tuner (n): Bộ điều chỉnh tần số, thường dùng cho các thiết bị thu âm thanh chất lượng cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "radio set" vì đây là danh từ ghép. Các hành động thường dùng với động từ riêng.) - Turn on/off the radio set: Bật/tắt máy thu thanh. - Tune in a radio set: Điều chỉnh máy thu thanh để bắt đúng tần số đài.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "radio set" một cách đặc thù.)
danh từ
- máy thu thanh, rađiô, đài